vực thẳm

  1. gouffre; précipice
    • Rơi xuống vực thẳm
      tomber dans un gouffre
    • bên bờ vực thẳm (nghĩa bóng)
      être au bord du gouffre (du précipice)
vực thẳm
Một con dê đứng gần vực thẳm trên núi.